谢谢, hǎo - Tốt, khỏe, nǐ - Bạn, zàijiàn - Tạm biệt, xièxie - Cảm ơn, 不, duìbuqǐ - Xin lỗi, bù - Không, méiguānxi - Không sao, nín - Bạn, 不客气, xièxie - Cảm ơn, zàijiàn - Tạm biệt, bú kèqì - Không có gì, nǐmen - Các bạn, 再见, zàijiàn - Tạm biệt, duìbuqǐ - Xin lỗi, bù - Không, nín - Bạn, 你, hǎo - Tốt, khỏe, méiguānxi - Không sao, xièxie - Cảm ơn, nǐ - Bạn, 好, zàijiàn - Tạm biệt, nǐmen - Các bạn, hǎo - Tốt, khỏe, bù - Không, 您, nǐ - Bạn, nín - Bạn, duìbuqǐ - Xin lỗi, bú kèqì - Không có gì, 你们, nǐmen - Các bạn, xièxie - Cảm ơn, hǎo - Tốt, khỏe, méiguānxi - Không sao, 对不起, duìbuqǐ - Xin lỗi, zàijiàn - Tạm biệt, bù - Không, nín - Bạn, 没关系, hǎo - Tốt, khỏe, nǐmen - Các bạn, xièxie - Cảm ơn, méiguānxi - Không sao, Cảm ơn, 好 - hǎo, 谢谢 - xièxie, 不 - bù, 再见 - zàijiàn, Không, 您 - nín, 对不起 - duìbuqǐ, 不 - bù, 没关系 - méiguānxi, Không có gì, 谢谢 - xièxie, 你们 - nǐmen, 不客气 - bú kèqì, 再见 - zàijiàn, Tạm biệt, 您 - nín, 再见 - zàijiàn, 不 - bù, 对不起 - duìbuqǐ, Bạn (ngôi thứ 2 số ít), 你 - nǐ, 好 - hǎo, 谢谢 - xièxie, 没关系 - méiguānxi, Tốt, khỏe, 不 - bù, 再见 - zàijiàn, 你们 - nǐmen, 好 - hǎo, Bạn (cách gọi tôn trọng), 您 - nín, 不客气 - bú kèqì, 对不起 - duìbuqǐ, 你 - nǐ, Các bạn, 好 - hǎo, 谢谢 - xièxie, 没关系 - méiguānxi, 你们 - nǐmen, Xin lỗi, 您 - nín, 对不起 - duìbuqǐ, 不 - bù, 再见 - zàijiàn, Không sao / Không có gì, 谢谢 - xièxie, 你们 - nǐmen, 没关系 - méiguānxi, 好 - hǎo

hsk 1 từ vựng bài 1 và 2

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?