special, A __________ day. (1 ngày đặc biệt), ready, Are you __________? (Bạn sẵn sàng chưa?), minute, Just a __________. (Chờ 1 phút.), live, I __________ near here. (Tôi sống gần đây.), near, I live __________ here. (Tôi sống gần đây.), same, The __________ school. (Cùng / giống trường.), heavy, Your school bag looks __________. (Cặp của bạn trông có vẻ nặng.), subject, We have new __________s to study. (Chúng ta có các môn học mới để học.), study, We have new subjects to __________. (Chúng ta có các môn học mới để học.), uniform, We look smart in our __________s. (Chúng ta trông có vẻ thông minh khi mặc đồng phục.), smart, We look __________ in our uniforms. (Chúng ta trông có vẻ thông minh khi mặc đồng phục.), look, We __________ smart in our uniforms. (Chúng ta trông có vẻ thông minh khi mặc đồng phục.), put on, Let me __________ my uniform. (Để tôi mặc đồng phục vào.)

Global success 6 - Unit 1: Getting started - A special day

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?