我看到石头 Wǒ kàndào shítou., Tôi nhìn thấy cái cây., Tôi nhìn thấy hòn đá., Tôi nhìn thấy con kiến., Tôi nhìn thấy bông hoa., 我看到蚂蚁。Wǒ kàndào mǎyǐ., Tôi nhìn thấy con bướm., Tôi nhìn thấy con mèo., Tôi nhìn thấy con kiến., Tôi nhìn thấy con ong., 我看到花。Wǒ kàndào huā., Tôi nhìn thấy hòn đá., Tôi nhìn thấy con kiến., Tôi nhìn thấy cái cây., Tôi nhìn thấy bông hoa., 我看到蝴蝶。Wǒ kàndào húdié., Tôi nhìn thấy con bướm., Tôi nhìn thấy con vịt con., Tôi nhìn thấy con mèo., Tôi nhìn thấy con ong., 我看到蜜蜂。Wǒ kàndào mìfēng., Tôi nhìn thấy con ong., Tôi nhìn thấy con bướm., Tôi nhìn thấy con lợn con., Tôi nhìn thấy con gà con., 我看到树。Wǒ kàndào shù., Tôi nhìn thấy con cừu con., Tôi nhìn thấy hòn đá., Tôi nhìn thấy cái cây., Tôi nhìn thấy bông hoa., 我看到猫。Wǒ kàndào māo., Tôi nhìn thấy chó., Tôi nhìn thấy mèo. g yêu!, Tôi thích mèo nhỏ., Tôi nhìn thấy mèo., 小猫很可爱。Xiǎomāo hěn kě'ài., Vịt con rất đáng yêu., Mèo con rất đáng yêu., Gà con rất đáng yêu., Chó con rất đáng yêu., 小狗很可爱。Xiǎogǒu hěn kě'ài., Chó con rất đáng yêu., Mèo con rất đáng yêu., Lợn con rất đáng yêu., Bê con rất đáng yêu., 小鸭很可爱。Xiǎoyā hěn kě'ài., Gà con rất đáng yêu., Cừu con rất đáng yêu., Mèo con rất đáng yêu., Vịt con rất đáng yêu., 小鸡很可爱。Xiǎojī hěn kě'ài., Vịt con rất đáng yêu., Chó con rất đáng yêu., Gà con rất đáng yêu., Lợn con rất đáng yêu., 小猪很可爱。Xiǎozhū hěn kě'ài., Bê con rất đáng yêu., Lợn con rất đáng yêu., Gà con rất đáng yêu., Cừu con rất đáng yêu., 小羊很可爱。Xiǎoyáng hěn kě'ài., Cừu con rất đáng yêu., Lợn con rất đáng yêu., Vịt con rất đáng yêu., Mèo con rất đáng yêu., 小牛很可爱。Xiǎoniú hěn kě'ài., Gà con rất đáng yêu., Chó con rất đáng yêu., Bê con rất đáng yêu., Cừu con rất đáng yêu., 我喜欢所有的小动物!Wǒ xǐhuan suǒyǒu de xiǎo dòngwù!, Tất cả động vật nhỏ đều chạy nhanh!, Tôi thích tất cả động vật nhỏ!, Tôi sợ tất cả động vật nhỏ!, Tôi nhìn thấy tất cả động vật nhỏ!
0%
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho câu tiếng Trung - yct1 bài đọc 1 ,2 ( kan dao, ke ai)
Share
Share
Share
by
Teralovefruit
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
Switch template
Show all
More formats will appear as you play the activity.
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?