abroad: ở nước ngoài, around the world: vòng quanh thế giới, beginner: người mới bắt đầu, break down: bị hỏng (xe), citizen: công dân, continue to: tiếp tục, experience: trải nghiệm, for sale: để bán, half-price: giảm một nửa giá, host family: gia đình bản xứ, journey: hành trình, long journey: chuyến đi dài, luggage: hành lý, means of transport: phương tiện giao thông, message: tin nhắn, newcomer: người mới đến, on business: đi công tác, passenger: hành khách, public transport: phương tiện công cộng, return: trả lại, quay trở lại, road trip: chuyến du lịch bằng ô tô, several: một vài, stay with: ở cùng, stop working: ngừng hoạt động, tourist: khách du lịch, travel around: đi du lịch vòng quanh, traveller: người du lịch, vehicle: phương tiện, visitor: du khách, wild animal: động vật hoang dã, without: không có, write back: viết thư trả lời

<6K2> VOCABULARY UNIT 12: HAVE YOU EVER BEEN ON A PLANE?

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?