taste (n), hương vị; vị giác, bold (adj), đậm đà; nổi bật, flavor (n), hương vị, pair with (v), kết hợp với, grilled meat (n), thịt nướng, hearty stew (n), món hầm bổ dưỡng, budget (n), ngân sách, investment (n), sự đầu tư, monitor (v), theo dõi, guideline (n), hướng dẫn; quy định, awareness (n), nhận thức, preference (n), sở thích; sự ưu tiên, variation (n), sự khác biệt; biến thể, adoption (n), sự áp dụng, vital (adj), vô cùng quan trọng, excessive (adj), quá mức, hinder (v), cản trở, machinery (n), máy móc, take pride in (v.phr), tự hào về, inspect (v), kiểm tra, enhance (v), nâng cao, cải thiện, eliminate (v), loại bỏ, allocate (v), phân bổ, advocate (v), ủng hộ; thúc đẩy, panel discussion (n), buổi thảo luận chuyên đề, shopping spree (n), đợt mua sắm thả ga

Từ vựng đề 35.1

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?