belong to - thuộc về, benefit - lợi ích, bug - con bọ, board game - trò chơi cờ bàn, cardboard - bìa các tông, collect - sưu tầm, lượm nhặt, cycling - đạp xe, dollhouse - nhà búp bê, gardening - làm vườn, glue - hồ dán, fishing - câu cá, hobby - sở thích, horse riding - cưỡi ngựa, insect - côn trùng, model - mẫu, mô hình, pottery - gốm sứ, patient - kiên nhẫn, popular - phổ biến, được nhiều người ưa chuộng, responsibility - trách nhiệm, skate - trượt, lướt, take photos - chụp ảnh, take on - nhận thêm, take up - bắt đầu (một thói quen, sở thích), unusual - lạ thường, valuable - đáng giá, có giá trị, yoga - yo-ga

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?