bandage, băng gạc, chemist('s), dược phẩm, hiệu thuốc, cut, cắt, vết cắt, fall over, ngã ngửa, medicine, thuốc, y học, x-ray, chụp X-quang, headache, đau đầu, stomachache, đau bụng, fall off, ngã/ rơi khỏi, ill, bị ốm, sick, bị bệnh, earache, đau tai, toothache, đau răng, sore throat, đau họng, have a fever, bị sốt, have a temperature, bị sốt

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?