Tiếng Trung, 中文, Lớp, 班, Giống nhau, như nhau, 一样, (Cái) cuối cùng, 最后, Yên tâm, 放心, Nhất định, chắc chắn, 一定, Lo lắng, 担心, Tương đối, khá, 比较, Hiểu rõ, 了解, Trước, trước hết, 先, Chính giữa, giữa, 中间, Tham gia, 参加, Ảnh hưởng, 影响

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?