raise children, nuôi con, shop for groceries, mua sắm đồ tạp hoá, wash clothes, giặt quần áo, be away on business, đi công tác, achieve success, đạt được thành công, build family bonds, củng cố mối quan hệ gia đình, build one’s character, xây dựng tính cách, celebrate birthdays, kỷ niệm ngày sinh nhật, exchange opinions, trao đổi ý kiến, have a picnic, đi dã ngoại, have dinner, ăn tối, share housework, chia sẻ công việc nhà, share ideas, chia sẻ những ý tưởng, share plans, chia sẻ kế hoạch, start one’s own family, lập gia đình của mình, take responsibility, chịu trách nhiệm, visit grandparents, thăm ông bà, watch a game show, xem một chương trình trò chơi, show respect, thể hiện sự tôn trọng, tell the truth, nói sự thật, be sure about, chắc chắn rằng, have no doubt about, không có nghi ngờ về, a number of, một số, different from, khác với, make a list of, lập danh sách

Unit 1 - lớp 10 - No,2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?