physiology, sinh lý học, augury, điềm báo, christian, ki tô giáo (Adj) /người kito giáo, breast, ngực, british, anh quốc (adj)người anh (n), portent, điềm báo ( bắt đàu bằng p), interracial, (adj) liên chủng tộc, so that, để mà, nhằm để, shared, chung (Adj), birth certificate, giấy khai sinh, deprived, (adj) thiếu thốn, government-run, do chính phủ điều hành (Adj), gear, (V) thiết kế, ingenuity, sự khéo léo, thông minh và sáng tạo, goodwill, thiện chí, lòng tốt, conspiracy, sự âm mưu, thông đồng, demistify, (v) làm sáng tỏ, delusion, sự ảo tưởng, niềm tin sai lệch, defensiveness, sự phòng tủ, projection, sự dự đoán/ hình ảnh chiếu, neurosis, bệnh thần kinh, utopia, xã hội lý tưởng, nơi không tưởng, hung up on, bận tâm vào, pinpoint, xác định chính xác, chỉ ra cụ thể, capitalism, chủ nghĩa tư bản, dubious, (Adj) nghi ngờ, không đáng tin cậy, hunch, cảm giác, trực giác, ideology, hệ tư tưởng, niềm tin, reckon, (v) nghĩ rằng,cho rằng/ Ước tính, đánh giá, query, (n/v) câu hỏi, truy vấn

de

Clasament

În prezent lucrăm la îmbunătățirea funcționalității Clasamentului. Vă rugăm să ne ajutați oferindu-ne feedback-ul dvs.

Oferiți feedback

Stilul vizual

Opţiuni

În prezent lucrăm la îmbunătățirea setărilor de activitate. Vă rugăm să ne ajutați oferind feedback-ul dumneavoastră.

Oferiți feedback

Comutare șablon

Restaurare activitate salvată automat: ?