Artisan, n. thợ làm nghề thủ công, Community, n. cộng đồng, Community helper, người phục vụ cộng đồng, Craft village, làng nghề thủ công, Cut down on, cắt giảm, Delivery person, nhân viên giao hàng, Electrician, n. thợ điện, Facilities, n. cơ sở vật chất, Firefighter, n. lính cứu hoả, Fragrance, n. hương thơm, Function, n. chức năng, Garbage collector, nhân viên dọn vệ sinh, Get on with, có quan hệ tốt với, Hand down, truyền lại., Handicraft, n. sản phẩm thủ công, Look around, ngắm nghía xung quanh, Original, a. nguyên bản, Pass down, truyền lại, Police officer, công an, Pottery, n. đồ gốm, Preserve, v. bảo tồn, Run out of, hết, cạn kiệt, Speciality, n. đặc sản, Suburb, n. vùng ngoại ô, Tourist attraction, điểm du lịch, investigate, v. điều tra, crime, n. tội ác, goods, n. hàng hóa, lasagne, n. mì nướng kiểu Ý, risotto, n. cơm của Ý

Clasament

Stilul vizual

Opţiuni

Comutare șablon

Restaurare activitate salvată automat: ?