shàngbān, đi làm, huíjiā, về nhà, yǐwéi, tưởng là, kěshì, nhưng, fēnzhōng, phút, tóngshí, đồng thời/cùng lúc

Clasament

Stilul vizual

Opţiuni

Comutare șablon

Restaurare activitate salvată automat: ?