read a map: đọc bản đồ, turn left: rẽ trái / quẹo trái, go back:, traffic light: đèn giao thông, hurry: nhanh lên / vội vàng, roundabout: vòng xoay / bùng binh, get lost: bị lạc, turn right: rẽ phải / quẹo phải, go straight on: đi thẳng, petrol station: cây xăng / trạm xăng, shadow: bóng / cái bóng, puppet: con rối, popular: phổ biến / được yêu thích, event: sự kiện, stick: cái gậy / cái que, screen: màn hình / màn chiếu, voice: giọng nói, lift up: nhấc lên / giơ lên

Clasament

Stilul vizual

Opţiuni

Comutare șablon

Restaurare activitate salvată automat: ?