LOOK OUT, nhìn ra, GET OUT, đi ra ngoài, LOOK UP, nhìn lên, SIT DOWN, ngồi xuống, TAKE OFF, cởi, WAKE UP, thức dậy, BEHIND, đằng sau, IN FRONT OF, đằng trước, UNDER, dưới, AROUND, quanh

Clasament

Stilul vizual

Opţiuni

Comutare șablon

Restaurare activitate salvată automat: ?