Intensive (adj), chuyên sâu, tập trung, hoặc cường độ cao, Perspetive (n), Quan điểm, góc nhìn, Evidence (n), Bằng chứng, dấu hiệu, Rival (n), Đối thủ, Argument (n), lý lẽ, luận điểm, sự tranh cãi, Dominant (adj), Chi Phối, Assurance (n), Đảm bảo, chắc chắn, Rather (adv), Thay vì, Capable (adj), Có khả năng, có năng lực, Determine (v), Xác định, quyết định,, Gesture of good will (n), Hành động thiện chí, A convincing case (n), Lập luận, lí lẽ đủ sức thuyết phục, Depart (v), Khởi hành, Owing to (pre), Bởi vì, Aside from (pre), Ngoại trừ, Investagation (n), Cuộc điều tra, Prevent (v), Ngăn cản, Comply (v), Tuân theo, Controversal (adj), Gây tranh cãi, Estate = Firm = Company (n), Công ty, Aboard (v), bước lên phương tiện

Clasament

Stilul vizual

Opţiuni

Comutare șablon

Restaurare activitate salvată automat: ?