Journalist, Phóng viên, Manager, Quản lý, Mechanic, Thợ máy, Secretary, Thư ký, Beard, Râu, Stripe, Sọc (quần áo), Spot, Đốm/Chấm tròn, Collect, Sưu tầm, Competition, Cuộc thi, Instrument, Nhạc cụ, Score, Ghi điểm, Stage, Sân khấu, Sailing, Chèo thuyền, Pyjamas, Bộ đồ ngủ, Dictionary, Từ điển, Geography, Địa lý, History, Lịch sử, Language, Ngôn ngữ, Project, Dự án, University, Trường đại học, Environment, Môi trường, Planet, Hành tinh, Ocean, Đại dương, Space, Không gian, Bridge, Cây cầu, Castle, Lâu đài, Dangerous, Nguy hiểm, Excellent, Xuất sắc, Important, Quan trọng, Soft, Mềm mại

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?