do the laundry, giặt đồ, take out the trash, đổ rác, mang rác ra ngoài, walk the dog, dắt chó đi dạo, wash the dishes, rửa bát, in front of, ở phía trước, next to, bên cạnh, opposite, đối diện, between, ở giữa (2 vật/người), behind, phía sau, door, cửa ra vào, window, cửa sổ, sofa, ghế sofa, armchair, ghế bành, television, tivi, bookcase, tủ sách.

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

AI Enhanced: Эта активность содержит контент, сгенерированный ИИ. Подробнее.

Переключить шаблон

)
Восстановить автоматически сохраненное: ?