adviser, cố vấn, career, nghề, sự nghiệp, pursue, theo đuổi, applicant, người nộp đơn xin việc, school-leaver, học sinh đã tốt nghiệp, automated, tự động hoá, critical thinking, tư duy phản biện, decision-making, đưa ra quyết định, soft skills, kỹ năng mềm, adapt, thay đổi cho phù hợp, thích nghi, gain, có được, passion, niềm đam mê, personality, tính cách, passionate, có niềm đam mê với/ dành cho, career path, con đường sự nghiệp, match, phù hợp với, specialty, chuyên ngành, barista, nhân viên pha chế, position, vị trí, obsolete, lỗi thời, fascinating, rất thú vị, hấp dẫn, tutor, gia sư, character, tính cách, phẩm chất, CV (curriculum vitae), sơ yếu lý lịch, childminder, người trông trẻ, keep up with something, theo kịp, bắt kịp với cái gì, look down on somebody, coi thường ai, take over, đảm nhiệm, thay thế, be in demand, có nhu cầu, được mọi người mong muốn, come up with something, nảy ra (ý tưởng, giải pháp), deal with something, đối phó, giải quyết thứ gì, take into account, xem xét, cân nhắc
0%
UNIT 9
Поделиться
Поделиться
Поделиться
от
Msbaongoc
Редактировать контент
Печать
Внедрить
Больше
Задания
Таблица лидеров
Показать больше
Показать меньше
Эта таблица лидеров в настоящее время является частной. Нажмите
Поделиться
, чтобы сделать ее общедоступной.
Эта таблица лидеров была отключена владельцем ресурса.
Эта таблица лидеров отключена, так как у вас и у владельца ресурса разные значения параметров.
Варианты отмены изменения
Флэш-карты
— это открытый шаблон. Он не создает баллы для таблицы лидеров.
Требуется вход в систему
Визуальный стиль
Шрифты
Требуется подписка
Параметры
Переключить шаблон
Показать все
Дополнительные форматы будут отображаться при выполнении занятия.
Открыть результаты
Скопировать ссылку
QR-код
Удалить
Восстановить автоматически сохраненное:
?