schoolbag, cặp sách, notebook, vở ghi, calculator, máy tính, compass, com pa, uniform, đồng phục, playground, sân chơi, classmate, bạn cùng lớp, lesson, bài học, subject, môn học, bicycle, xe đạp, international, quốc tế, smart, thông minh, art, mỹ thuật, boarding school, trường nội trú, friends, bạn bè, teacher, giáo viên, student, học sinh, library, thư viện, computer room, phòng máy tính, science lab, phòng thí nghiệm, swimming pool, bể bơi, remember, nhớ, knock, gõ cửa, share, chia sẻ, help, giúp đỡ, map, bản đồ, pencil case, hộp bút, rubber, cục tẩy, excited, háo hức, surround, bao quanh

от

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

AI Enhanced: Эта активность содержит контент, сгенерированный ИИ. Подробнее.

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?