listen to music, nghe nhạc, do homework, làm bài tập về nhà, watch TV, xem TV, play football, chơi bóng đá, read a book, đọc sách, surf the Internet, lướt Internet, go for a walk, đi dạo, walk the dog, dắt chó đi dạo, paint, vẽ tranh, go to the cinema, đi xem phim, brush my teeth, đánh răng, wash my face, rửa mặt, make my bed, dọn giường, do exercise, tập thể dục, have breakfast, ăn sáng, have lunch, ăn trưa, have dinner, ăn tối, take a shower, tắm vòi sen, wash my hair, gội đầu, chat with friends, trò chuyện với bạn bè

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?