thì, là, ở, be, có, have, sống, live, học, study, đi, go, đến, come, nhận, lấy, get, chơi, play, đọc, read, viết, write, nói, speak, nghe, listen, xem, watch, làm, do, tạo ra, make, ăn, eat, uống, drink, nấu ăn, cook, dọn dẹp, clean, giúp đỡ, help, mở, open, đóng, close, ngồi, sit, đứng, stand, nhìn, look, gặp, meet, nói chuyện, talk, học hỏi, learn, thích, like, yêu thích, love

от

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?