artisan (n.), thợ thủ công, city centre (n.), trung tâm thành phố, community (n.), cộng đồng, craft (n.), thủ công mỹ nghệ, delivery person (n.), người giao hàng, electrical wires (n.), dây điện, electrician (n.), thợ điện, facilities (n.), cơ sở vật chất, firefighter (n.), lính cứu hỏa, fragrance (n.), hương thơm, function (n.), chức năng, garbage collector (n.), người thu gom rác, handicraft (n.), đồ thủ công, instruct (v.), hướng dẫn, neighbourhood (n.), khu vực lân cận, occasion (n.), dịp, cơ hội, original (adj.), nguyên bản, độc đáo, make pottery (n.), làm đồ gốm, preserve (v.), bảo tồn, property (n.), tài sản, shopping malls (n.), các trung tâm mua sắm, shorten (v.), rút ngắn, sort (v.), phân loại, speciality food (n.), đặc sản, suburb (n.), ngoại ô, tourist attraction (n.), điểm thu hút khách du lịch, world-famous (adj.), nổi tiếng thế giới, condo=condominium (n), căn hộ chung cư, farmer's market, chợ nông sản, disturbance (n), sự gây rối, mất trật tự, complaint (n), lời than phiền, local authority, chính quyền địa phương, manage (v) waste(n), xử lý chất thải, town hall (n), tòa nhà thị chính, a variety of, đa dạng, allow O + to Vo, cho phép ai làm gì, volunteer (n/v), tình nguyện viên, neglect (v), lơ đi
0%
topic 1
Поделиться
Поделиться
от
Wordwallteam24
Редактировать контент
Печать
Внедрить
Больше
Задания
Таблица лидеров
Показать больше
Показать меньше
Эта таблица лидеров в настоящее время является частной. Нажмите
Поделиться
, чтобы сделать ее общедоступной.
Эта таблица лидеров была отключена владельцем ресурса.
Эта таблица лидеров отключена, так как у вас и у владельца ресурса разные значения параметров.
Варианты отмены изменения
Флэш-карты
— это открытый шаблон. Он не создает баллы для таблицы лидеров.
Требуется вход в систему
Визуальный стиль
Шрифты
Требуется подписка
Параметры
Переключить шаблон
Показать все
Открыть результаты
Скопировать ссылку
QR-код
Удалить
Восстановить автоматически сохраненное:
?