come back, trở lại, cut down on, giảm bớt, cắt bớt, find out, tìm ra, get on with, hòa thuận với, go out, đi ra ngoài, give advice, đưa ra lời khuyên, hand down / pass down, truyền lại, look around, nhìn xung quanh, look for, tìm kiếm, obey the law, tuân thủ pháp luật, remind of, nhắc nhở, take care of, chăm sóc

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

AI Enhanced: Эта активность содержит контент, сгенерированный ИИ. Подробнее.

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?