next to, bên cạnh, in front of, ở phía trước, on your left, ở bên trái của bạn, behind, phía sau, on your right, ở bên phải của bạn, across, đối diện, ở phía bên kia, opposite, đối diện, between, ở giữa, come out of, đi ra khỏi, the petrol station, trạm xăng, the post office, bưu điện, the sports centre, trung tâm thể thao

от

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

AI Enhanced: Эта активность содержит контент, сгенерированный ИИ. Подробнее.

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?