design, thiết kế (n), structure, cấu trúc (n), composition, thành phần cấu tạo (n), components, các bộ phận (n), parts, các bộ phận / phụ tùng (n), mechanism, cơ chế hoạt động (n), function, chức năng (n) - vận hành (v), operate, vận hành (v), relatively, tương đối (adv), simple, đơn giản (adj), straightforward, đơn giản (adj), complex, phức tạp (adj), complicated, phức tạp (adj), elaborate, phức tạp (adj), numerous, nhiều (adj), several, một vài (adj), include, bao gồm (v), involve, bao gồm (... bước) (v), consist of, bao gồm (v), comprise, bao gồm (v)

от

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

AI Enhanced: Эта активность содержит контент, сгенерированный ИИ. Подробнее.

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?