reduce, giảm bớt, increase, tăng, maturity, sự trưởng thành, wait for, chờ đợi, responsibility, trách nhiệm, patient, kiên nhẫn, valuable, có giá trị lớn, spending time together, dành thời gian bên nhau

от

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?