Academic achievement, Thành tích học tập, Academic performance, Kết quả học tập, Curriculum, Chương trình học, Syllabus, Giáo trình, Higher education, Giáo dục đại học, Vocational training, Đào tạo nghề, Compulsory subjects, Môn học bắt buộc, Elective subjects, Môn học tự chọn, Assessment, Đánh giá, Exam-oriented education, Nền giáo dục thiên về thi cử, Continuous assessment, Đánh giá liên tục, Cram for an exam, Nhồi nhét kiến thức trước kỳ thi, Revise for a test, Ôn tập cho bài kiểm tra, Take notes, Ghi chú, Do research on, Nghiên cứu về, Submit an assignment, Nộp bài tập, Meet a deadline, Kịp hạn chót, Keep up with studies, Theo kịp việc học, Fall behind with studies, Học sa sút, không theo kịp bài vở, Liberal arts, giáo dục khai phóng, STEM subjects, Các môn học khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học, Humanities, Nhân văn học, Social sciences, Khoa học xã hội, Natural sciences, Khoa học tự nhiên

Таблица лидеров

В настоящее время мы работаем над улучшением функционала таблицы лидеров. Пожалуйста, помогите нам, предложив свой отзыв.

Пришлите нам отзыв

Визуальный стиль

Параметры

В настоящее время мы работаем над улучшением настроек активности. Пожалуйста, помогите нам, поделившись своими отзывами.

Пришлите нам отзыв
AI Enhanced: Эта активность содержит контент, сгенерированный ИИ. Подробнее.

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?