Dream job (n), Công việc mơ ước, Have a passion for, Đam mê với, Achieve targets, Đạt được mục tiêu, Earn good money, Kiếm được nhiều tiền, Aim to do sth, Nhắm đến, muốn làm điều gì, Gain knowledge/experience, Tích lũy kiến thức/kinh nghiệm, Work hard, Làm việc chăm chỉ, Develop new skills, Phát triển kỹ năng mới, Get promoted, Được thăng chức, Communicate well, Giao tiếp tốt

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

AI Enhanced: Эта активность содержит контент, сгенерированный ИИ. Подробнее.

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?