art gallery — (n) — phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, backyard — (n) — sân phía sau nhà, cathedral — (n) — nhà thờ lớn, thánh đường, convenient — (adj) — thuận tiện, tiện lợi, crowded — (adj) — đông đúc, dislike — (v) — không thích, không ưa, ghét, exciting — (adj) — thú vị, lí thú, hứng thú, fantastic — (adj) — tuyệt vời, historic — (adj) — cổ, có tính lịch sử, inconvenient — (adj) — bất tiện, phiền phức, incredibly — (adv) — đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ, memorial — (n) — đài tưởng niệm, modern — (adj) — hiện đại, pagoda — (n) — ngôi chùa, palace — (n) — cung điện, dinh, phủ, peaceful — (adj) — yên tĩnh, bình lặng, polluted — (adj) — ô nhiễm, quiet — (adj) — yên lặng, êm ả, railway station — (n) — ga tàu hỏa, square — (n) — quảng trường, statue — (n) — bức tượng, suburb — (n) — khu vực ngoại ô, temple — (n) — đền, điện, miếu, terrible — (adj) — tồi tệ, workshop — (n) — phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...), subtle — adj — /ˈsʌt.əl/ — tinh tế, tế nhị, grief — n — /ɡriːf/ — nỗi đau buồn, shortage — n — /ˈʃɔː.tɪdʒ/ — sự thiếu hụt, lively — adj — /ˈlaɪv.li/ — sống động, nhộn nhịp, artificial — adj — /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl/ — nhân tạo, remind — v — /rɪˈmaɪnd/ — nhắc lại, gợi nhớ, friendly loser — phr — /ˈfrend.li ˈluː.zər/ — kẻ thua cuộc thân thiện, calm — adj/v/n — /kɑːm/ — điềm tĩnh, êm đềm, direction — n — /daɪˈrek.ʃən/ — phương hướng, shallow — adj — /ˈʃæl.əʊ/ — nông, nông cạn, pleasant — adj — /ˈplez.ənt/ — dễ chịu, dễ thương, niece — n — /niːs/ — cháu gái, rough — adj — /rʌf/ — thô, gồ ghề, odd — adj — /ɒd/ — kì lạ; số lẻ

Таблица лидеров

В настоящее время мы работаем над улучшением функционала таблицы лидеров. Пожалуйста, помогите нам, предложив свой отзыв.

Пришлите нам отзыв

Визуальный стиль

Параметры

В настоящее время мы работаем над улучшением настроек активности. Пожалуйста, помогите нам, поделившись своими отзывами.

Пришлите нам отзыв
AI Enhanced: Эта активность содержит контент, сгенерированный ИИ. Подробнее.

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?