subtract, trừ, lấy đi, subtraction, phép trừ, addition, phép cộng, join them together, gộp chúng lại với nhau, know, biết, take them away, lấy chúng đi, left, còn lại, single digit numbers, các số có một chữ số, minus sign, dấu trừ, double digit numbers, các số có hai chữ số, column, cột (trong bảng tính), both, cả hai, answer, đáp án, câu trả lời, all the time, mọi lúc, count backward, đếm ngược, each time, mỗi lần, count backward by ones, đếm ngược từng đơn vị một, line, dòng, hàng, test score, điểm kiểm tra, baseball card, thẻ bóng chày, collection, bộ sưu tập, in return, đổi lại, solve problems, giải quyết vấn đề.
0%
2.4
共享
共享
共享
由
Lavie22
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?