Promote, Thúc đẩy, quảng bá, đề bạt, Recognise, Nhận ra, công nhận, thừa nhận, Contribute, Đóng góp, Observe, Quan sát, theo dõi, tuân thủ, Occupy, Chiếm đóng, chiếm giữ, Mountainous, Thuộc về núi, có nhiều núi, miền núi, Customs, Phong tục, tập quán, hải quan, Invention, Sự phát minh, vật được phát minh, Seat belt, Dây an toàn (trên xe), Road safety, An toàn giao thông đường bộ, Believe, Tin, tin tưởng, Structures, Cấu trúc, kết cấu, công trình xây dựng, Aim, Mục đích, nhắm tới, hướng tới, Culture, Văn hóa, Festival, Lễ hội, Friendship, Tình bạn, Tourism, Du lịch, Relic, Di tích, cổ vật, Restaurants, Nhà hàng, Takeaway, Đồ ăn mang đi, mang về, Duty, Nhiệm vụ, trách nhiệm, bổn phận, Alive, Sống, còn sống, Absolutely, Chắc chắn rồi, tuyệt đối, Safeguard, Bảo vệ, che chở, Landscape, Phong cảnh, cảnh quan, Celebrate, Ăn mừng, kỷ niệm, Programme, Chương trình, Grandma, Bà (viết tắt của grandmother), Includes, Bao gồm, Windmills, Cối xay gió.
0%
unit 4
共享
共享
共享
由
Emikynguyen
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?