playground - sân chơi, moved - chuyển, go to school - đi học, environment - môi trường, quickly - nhanh chóng, go fishing - câu cá, in the winter - vào mùa đông, peaceful - yên tĩnh, crowded - đông đúc, expensive - đắt, noisy - ồn ào, convenient - thuận tiện, delicious - ngon, modern - hiện đại, boring - chán, lakes - hồ, cities - thành phố, countries - quốc gia, rivers - sông, quiet - yên lặng, sleepy - buồn ngủ, interesting - thú vị, cheap - rẻ, busy - bận rộn, where - ở đâu, which - cái nào, what - cái gì, when - khi nào, friendly - thân thiện, friendliness - sự thân thiện, unfriendliness - sự không thân thiện, friendship - tình bạn, go to school - đi học, far - xa, against - chống lại, at - tại, in - trong, off - tắt, rời khỏi, on - bật, trên, road - đường, street - đường phố, way - con đường, cách, instruction - sự hướng dẫn, good - tốt, best - tốt nhất, friend - bạn, cheaper - rẻ hơn, faster - nhanh hơn, cinema - rạp chiếu phim, go straight - đi thẳng, turn right - rẽ phải, lost - lạc, kind - tốt bụng, nice - dễ thương, tốt, big - to, small - nhỏ, old - cũ, modern - hiện đại, busy - bận rộn, noisy - ồn ào, fresh - tươi mới, wide - rộng, large - lớn, great - tuyệt vời, convenient - tiện lợi,
0%
g6
共享
共享
共享
由
Hong2024
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
刺破气球
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?