creatures, sinh vật, loài vật, actions, hành động, harm, làm hại, gây tổn hại, polluting / pollution, làm ô nhiễm / sự ô nhiễm, serious, nghiêm trọng, destroy / destroys, phá hủy, healthy, khỏe mạnh, lành mạnh, important, quan trọng, homes (of animals), nơi ở, tổ, hang, together, cùng nhau, reduce, giảm bớt, future generations, thế hệ tương lai, recycle / recycling, tái chế, environment, môi trường, planet, hành tinh, provide, cung cấp, oxygen, khí oxy, steps (actions), bước, biện pháp, cause, gây ra, water / watering, tưới nước, endangered species, loài bị đe dọa tuyệt chủng.
0%
Basic L2W3
共享
共享
共享
由
Ivyielts
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?