phone, điện thoại, take, lấy, mang theo, everywhere, khắp mọi nơi, nearby, ở gần, lân cận, check, kiểm tra, trip, chuyến đi, business trip, chuyến công tác, steal, ăn cắp, trộm, upset, buồn bực, thất vọng, lose, mất, thua, đánh rơi, keep up with, theo kịp, bắt kịp, work, làm việc, the worst day, ngày tồi tệ nhất.

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

)
恢复自动保存: