What is a ‘amazing’?, Buồn chán, Nguy hiểm, Tuyệt vời, Tối tăm, What is a 'backpack'?, Ba-lô, Giày thể thao, Hộp bút, Áo khoác, What is a 'boat'?, Con thuyền, Chiếc ô, Con mèo, Cái búa, What is a 'compass'?, Cặp sách, La bàn, Máy ảnh, Đồng hồ báo thức, What is a 'desert'?, Cánh đồng lúa, Khu vui chơi, Khu rừng rậm, Sa mạc, What is an 'island'?, Sa mạc băng, Đảo, hòn đảo, Bãi đậu xe, Thành phố lớn, What does 'join in' mean?, Từ chối, Rời khỏi, Che giấu, Tham gia, What does 'litter' mean?, Xây dựng, Tưới cây, Vứt rác, Tô màu, What does 'man-made' mean?, Nguy hiểm, Cổ xưa, Nhân tạo, Tự nhiên, What is a 'mount'?, Núi, Ngôi nhà, Cơn mưa, Con dao, What is a 'mountain range'?, Bãi biển, Dòng sông, Dãy núi, Khu chợ, What is a 'natural wonder'?, Thư viện, Bệnh viện, Sân bóng, Kì quan thiên nhiên, What is a 'plaster'?, Băng, gạc y tế, Tấm vé, Bàn phím, Khăn giấy, What is a 'rock'?, Chiếc lá, Chiếc bàn, Cái chổi, Tảng đá, What is a 'show'?, Bữa ăn, Căn phòng, Sự im lặng, Trình diễn, What is a 'suncream'?, Nước rửa chén, Kẹo sô cô la, Kem chống nắng, Dầu gội đầu, What is a 'waterfall'?, Thác nước, Hố sâu, Tòa nhà, Cây cầu, What is a 'forest'?, Rừng, Khách sạn, Sân vận động, Đường cao tốc, What are 'scissors'?, Cái ly, Tấm thảm, Chiếc quạt, Cái kéo, What is a 'sleeping bag'?, Túi ngủ, Hộp cơm, Áo mưa, Bóng đèn, What does ‘necessary’ mean?, Cần thiết, thiết yếu, Vô nghĩa, Nguy hiểm , Vô hình, What is a ‘landscape’?, Món ăn, Quyển truyện, Phong cảnh, Bộ phim , What does ‘luggage’ mean?, Tủ lạnh , Hành lý, Máy tính , Bút chì , What is an ‘attraction’?, Phòng thay đồ , Bãi rác, Địa điểm hấp dẫn, Bãi đậu xe, What is a ‘destination’?, Điểm đến, Thức ăn , Trò chơi , Điểm nhấn.
0%
Unit 5
共享
共享
共享
由
Truongnhuy482
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随堂测验
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?