environment , môi trường, carbon dioxide , khí cacbonic (CO2) , coal , than đá, farming , nghề nông, balance , sự cân bằng, farmland , đất chăn nuôi/trồng trọt, deforestation , sự phá rừng, global warming , sự nóng lên toàn cầu, impact , tác động, ảnh hưởng, heat-trapping , giữ nhiệt, leaflet , tờ rơi, soil , đất trồng, cut down , chặt, đốn (cây), human activity , hoạt động của con người, waste, rác, chất thải, consequence , hậu quả, kết quả, atmosphere , khí quyển, methane , khí metan (CH4), sea level , mực nước biển, emission , sự phát thải, renewable , tái tạo, soot , mồ/bồ hóng, muội, pollutant , chất gây ô nhiễm, fossil fuel , nhiên liệu hóa thạch, release , thoát ra, phát thải, temperature , nhiệt độ.
0%
Unit 5
共享
共享
共享
由
Minhtrxg
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?