Introduce , Giới thiệu, Meet, Gặp gỡ, Questions, Những câu hỏi, American, Người Mỹ/Thuộc về nước Mỹ, Wear, Mặc, đội, đeo, Uniforms, Đồng phục (số nhiều), Pants, Quần dài (thường dùng ở Mỹ), t-shirts, Áo phông, áo thun (số nhiều), trousers, Quần dài (thường dùng ở Anh), know, Biết, speak, Nói, immigrants, Những người nhập cư, other, Khác, interesting, Thú vị, visited, Đã thăm, đã ghé thăm, exchange student, Học sinh/sinh viên trao đổi, attends, Tham dự, theo học, foreign, Nước ngoài, country, Đất nước.
0%
unit 9
共享
共享
共享
由
Emikynguyen
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?