complaint, sự phàn nàn, đơn khiếu nại, deal , giải quyết, ưu đãi, khuyến mãi, argumentative, gây tranh cãi , appropriately , một cách thích hợp , respond, phản hồi, trả lời, infuriate, làm tức giận , courteous, lịch sự , satisfaction, sự hài lòng , inconvenience, sự bất tiện, complete, hoàn thành, hoàn tất, specific, cụ thể, return, trả lại, replace, thay thế, presentation, bài thuyết trình, sự giới thiệu , evaluation, sự đánh giá , confident, tự tin, tin cậy , cause, nguyên nhân, gây ra, commentary, bài bình luận , notification, sự thông báo , apologize, xin lỗi, interact, tương tác , certain, chắc chắn, nhất định , commitment, sự cam kết, tận tụy , applaud, hoan nghênh, tán thành , biography, tiểu sử, lý lịch , critical , chỉ trích, phê bình , depend on , phụ thuộc, combine , kết hợp, phối hợp , priority, sự ưu tiên , observe, tuân theo, quan sát, defective, lỗi, khuyết điểm, reflect, thể hiện, phản chiếu , attitude, thái độ, quan điểm, dissappiont, thất vọng , inquire, hỏi về, insert, chèn, đưa vào , disclose, tiết lộ, công khai, guarantee, đảm bảo , politely, một cách lịch sự , seriously , nghiêm trọng, nghiêm túc .
0%
DAY 13
共享
共享
共享
由
Thienkhanh08
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?