Describe - Miêu tả, Memory - Bộ nhớ, Screen - Màn hình, Lift - Cầu thang máy, Stay fit - Giữ dáng, In a hurry - Nhanh, Offer - Ưu đãi, Especially - Đặc biệt, Success - Thành công, Switch on the light - Mở đèn, Otherwise - Mặt khác, Bright - Sáng, Doesn’t matter - Không quan trọng, Improve - Cải thiện, International  - Quốc tế, Education - Nền giáo dục, Concentrate  - Tập trung, Information - Thông tin,

排行榜

闪存卡是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: