Describe - Miêu tả, Memory - Bộ nhớ, Screen - Màn hình, Lift - Cầu thang máy, Stay fit - Giữ dáng, In a hurry - Nhanh, Offer - Ưu đãi, Especially - Đặc biệt, Success - Thành công, Switch on the light - Mở đèn, Otherwise - Mặt khác, Bright - Sáng, Doesn’t matter - Không quan trọng, Improve - Cải thiện, International - Quốc tế, Education - Nền giáo dục, Concentrate - Tập trung, Information - Thông tin,
0%
ket
共享
共享
共享
由
Ando98096
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?