1) “Blend” thuộc nhóm động từ nào? a) Starting a process b) Production c) Machinery d) Final stages 2) Động từ nào nghĩa là “nén lại” trong quy trình sản xuất? a) flatten b) compress c) grind d) boil 3) Từ nào KHÔNG thuộc nhóm machinery actions? a) rotate b) spin c) heat d) distribute 4) “Package” thuộc giai đoạn nào? a) Production b) Final stages c) Starting stage d) Machinery 5) Động từ nào có nghĩa “chuyển vào bằng băng tải”? a) channel b) deliver c) convey d) extract 6) “Boil” dùng trong giai đoạn nào? a) initial stage b) production c) final stage d) storage 7) Từ nào không phải động từ production? a) mix b) combine c) purify d) hatch 8) “Label” thuộc nhóm nào? a) starting stage b) final stage c) machinery d) natural process 9) Động từ đúng nghĩa “chiết xuất” là: a) extract b) remove c) separate d) dissolve 10) “Assemble” mang nghĩa: a) phá vỡ b) lắp ráp c) vận chuyển d) đóng gói

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: