cao tầng, high-rise, thuộc về đô thị, urban, sự bành trướng đô thị, urban sprawl, đô thị hoá, urbanisation, sự giải trí; sự thư giãn, leisure, cửa hàng tiện lợi, convenience store, thuận tiện, convenient, đông đúc, crowded, giờ cao điểm, rush hour, có đủ khả năng chi trả, afford, nhà ở, housing, mở rộng, expand, tìm kiếm, seek, tình trạng thất nghiệp, unemployment, [giá cả] rẻ; phải chăng, affordable, cơ sở hạ tầng, infrastructure, cư dân; người dân, resident, thuộc địa, thuộc dân, colonial, dần dần, gradually, hiện đại hoá, modernise, mối lo ngại, concern, nhanh chóng; với tốc độ cao, rapidly, đáng tin cậy, reliable.
0%
unit4
共享
共享
共享
由
Tranthanhthao55
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?