A means/ way of, Một cách/ phương thức của, One another, Với nhau, lẫn nhau (> 3 người), Search for, Tìm kiếm, Would prefer sb to V, Muốn ai làm gì, Bow to sb, Cúi đầu chào ai, Compete for sth, Cạnh tranh vì điều gì, Be in the habit of N / Ving, Có thói quen làm gì, Each other, Với nhau, lẫn nhau (2 người), Go off, Mất điện, Precious to sb, Quý giá đối với ai

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: