A means/ way of, Một cách/ phương thức của, One another, Với nhau, lẫn nhau (> 3 người), Search for, Tìm kiếm, Would prefer sb to V, Muốn ai làm gì, Bow to sb, Cúi đầu chào ai, Compete for sth, Cạnh tranh vì điều gì, Be in the habit of N / Ving, Có thói quen làm gì, Each other, Với nhau, lẫn nhau (2 người), Go off, Mất điện, Precious to sb, Quý giá đối với ai.
0%
Collocations
共享
共享
共享
由
24040139
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?