intersection, ngã 4, crosswalk, vạch kẻ đường, sidewalk, vỉa hè, curb, lề đường, traffic light, đèn giao thông, block, khu phố / dãy nhà, corner, góc đường, avenue, đại lộ, boulevard, đại lộ lớn, lane, làn đườn, entrance, lối vào, lobby, sảnh, hallway, hành lang, elevator, thang máy, escalator, thang cuốn, stairs, cầu thang, platform, nhà ga, gate, cổng, terminal, nhà ga / bến cuối, station, trạm / bến, route , tuyến đường, transfer, chuyển tuyến, fare, giá vé, pass, thẻ vé / vé tháng, landmark, địa danh dễ thấy.

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

)
恢复自动保存: