air pollution - ô nhiễm không khí, rise in endangered species - ự gia tăng các loài gặp nguy cơ tuyệt chủng, climate change - biến đổi khí hậu, thinning of ozone layer - sự suy giảm tầng ozon, plastic pollution - ô nhiễm nhựa, deforestation - nạn phá rừng, Earth’s temperature - nhiệt độ trái đất, harmful UV light - tia cực tím có hại, become extinct - bị tuyệt chủng, extreme weather events - thời tiết khắc nghiệt, become polluted - trở nên ô nhiễm, difficult to breathe - khó thở, ecosystem - hệ sinh thái, carbon footprint - chất thải carbon, waste - chất thải, current - dòng hải lưu, barrier - rào chắn, issue - vấn đề, lose homes - mất nhà, reach Earth - chạm tới trái đất,
0%
Unit 5
共享
共享
共享
由
Vutienqt
L10
Tiếng Anh
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?