sound, âm thanh, only twice, chỉ 2 lần, try to - tried to. ( try to do), cố gắng làm gì đó ( sau đó là động từ nguyên mâũ), once , 1 lần (once a week ), twice, 2 lần ( twice a year), else, khác ( someone else ), trust, tin, break - broke - broken, gãy/ bể, appear, xuất hiện, it doesn't matter, không vấn đề gì, minutes, phút, a few minutes, một chút / 1 vài phút, shout - shouted, la hét, several, một vài.
0%
p.13
共享
共享
共享
由
Happyteacher310
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?