Acrobatics (n), Xiếc, các động tác nhào lộn, Admire (v), Khâm phục, ngưỡng mộ, Bad spirit (n), tà ma, xấu xa, Bamboo pole (n), cây nêu, Carp (n), con cá chép, Coastal (n), thuộc miền ven biển, Ceremony (n), nghi thức, nghi lễ, Chase away (v), xua đuổi, Contestant (n), thí sinh, người thi đấu, Decorative (adj), có tính trang trí, Family bonding (n), sự gắn kết tình cảm gia đình, Family reunion (n), cuộc sum họp gia đình, Family goer (n), người đi xem hội, Lantern (n), đèn lồng
0%
Unit 5
共享
共享
由
Ngthlananh212
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?