spoked wheels (n), bánh xe có nan, disk wheel (n), bánh xe hình đĩa, yoke saddle (n), yên kéo, pad (n), đệm, leather strap (n), dây đai da, rod (n), thanh / cần, axle (n), trục bánh xe, axis (n), trục, propeller (n), cánh quạt, battery (n), pin, horse-drawn chariot (n), xe kéo bằng ngựa, dùng trong thời cổ đại để di chuyển hoặc trong chiến tranh, carriage (n), cỗ xe ngựa (dùng để đi lại).
0%
Machine Components
共享
共享
共享
由
Ivyielts
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?