act on , hành động theo lời khuyên ,đề xuất, act out , đóng vai, đóng kịch, ask sb out , mời/rủ ai đi chơi , bring up, đề cập đến điều gì , brush up on , trau dồi thêm điều gì , catch on , trở nên phổ biến / hiểu ra sau 1 thời gian , catch out , bắt lỗi / khiến bối rối bất ngờ , catch up on , làm bù , catch up with , bắt kịp với , check in , đăng kí, nhận phòng, nhận vé , check out , trả phòng , thanh toán , làm thủ tục để rời, check on sb, kiểm tra ai đó , warrant , n: lệnh, giấy phép / v: yêu cầu, đảm báo, chứng minh là cần thiết , come along with sb , đi cùng với ai đó , come around , tỉnh lại , come in for , chuốc lấy, nhận lấy , come into , thừa kế , critique , sự phê bình, đánh giá (n) , deduce , suy ra, rút ra kết luận (v) , outrageous , xúc phạm ,gây phẫn nỗ (adj) , tackle , giải quyết, xử lý (v) , vivid , sống động, rõ ràng (adj) , cumbersome , cồng kềnh, phức tạp , jovial , vui vẻ, hớn hở (Adj ) , lament , than vãn, tiếng nuối (v) , at best , His performance in the exam was mediocre at best., mediorce , tầm thường, bình thực , rejuvenate , làm trẻ lại, hồi phục (v) , turbulent , dữ dội,hỗn loạn (adj) , zealous , nhiệt tình, hăng hái (adj) .
0%
6
共享
共享
共享
由
Choikhong
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?