counterproductive, phản tác dụng (adj), endorse, công khai ủng hộ, tán thành (v), imminent, sắp xảy ra, cận kề (adj), slogan, khẩu hiệu (n), vanish, biến mất (v), accountable, chịu trách nhiệm (adj), ascertain, xác định, làm rõ (v), assumption, giả định (n), contradict, mâu thuẫn, phản bác (v), distort, bóp méo, làm sai lệch (v), explicit, rõ ràng, cụ thể (Adj), eliminate, loại bỏ (v), paradox, nghịch lý, scenario, kịch bản, tình huống, outcome-oriented, định hướng theo kết quả (adj), at most, nhiều nhất thì cũng chỉ, to some extent, ở một mức độ nào đó, by and large, nhìn chung, more or less, gần như, đại khái, if anything, nếu có thì cũng chỉ, in the first place, ngay từ đầu, in part, một phần nào đó, in all likelihood, rất có khả năng, to say the least, nói nhẹ thì, in all respects, trên mọi phương diện, under certain circumstances, trong những hoàn cảnh nhất định, in hindsight, nhìn lại thì, under no circumstances, trong bất kì trường hợp nào, in essence, về bản chất, at face value, nếu nhìn bề ngoài, theo nghĩa đen
0%
7
共享
共享
由
Hotovan
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?