đi cắm trại, go camping, đi chèo thuyền, go sailing, đi ngắm cảnh, go sightseeing, trượt tuyết, go skiing, trượt tuyết bằng xe trượt, go sledging, đi biển, go to the beach, ăn / làm tiệc nướng, have a barbecue, đi picnic, have a picnic, đắp người tuyết, make a snowman, hái bí ngô, pick pumpkins, đi xe đạp, take a bike ride, tham quan viện bảo tàng, visit museums, mùa đông, winter, tổ chức, ăn mừng, celebrate, có mây, nhiều mây, cloudy, lạnh, cold, mặc đồ đẹp, dress up, pháo hoa, fireworks, treo cờ, hang flags, nóng, hot, trời mưa, raining, tổ chức, ăn mừng, celebrate, có mây, nhiều mây, cloudy, lạnh, cold, mặc đồ đẹp, dress up, pháo hoa, fireworks, treo cờ, hang flags, nóng, hot, cuộc diễu hành, parade, trời mưa, raining, có tuyết rơi, snowing, có nắng, nhiều nắng, sunny, ấm áp, warm, dây thắt lưng, belt, đôi giày ống, boots, mũ lưỡi trai, cap, găng tay, gloves, áo khoác, jacket, quần jeans, jeans, áo len / áo khoác chui đầu, jumper, quần ôm sát, leggings, khăn quàng cổ, scarf, áo sơ mi, shirt, váy, skirt, đôi tất, vớ, socks, áo thun, T-shirt, giày thể thao, trainers, phần dưới cùng, phần đáy, bottom, hòn đảo, island, hồ, lake, thực vật, plant, rừng nhiệt đới, rainforest, khu nghỉ dưỡng, resort, con sông, river, chuyến du lịch, tour, chuyến đi bộ đường dài, trek, thác nước, waterfall.
0%
6.4
共享
共享
共享
由
Uyentrinh93
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?